相亲
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Hẹn hò mai mối
Ví dụ (3)
她周末要去相亲。
Cuối tuần cô ấy đi xem mắt.
他们是通过相亲认识的。
Họ quen nhau qua xem mắt.
他对相亲不太感兴趣。
Anh ấy không mấy hứng thú với xem mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây