Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 相亲
相亲
xiāngqīn
Hẹn hò mai mối
Hán việt:
tương thân
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 相亲
亲
【qīn】
thân thích, cha mẹ
相
【xiāng】
lẫn nhau, quan viên
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 相亲
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Hẹn hò mai mối
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI