楼台
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 楼台
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lầu đài, tháp
Ví dụ (3)
远处有一座古老的楼台。
Phía xa có một lầu đài cổ.
游客站在楼台上看风景。
Du khách đứng trên lầu ngắm cảnh.
这座楼台建在湖边。
Lầu đài này được xây bên hồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây