Hán Việt:HOẠI SỰ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
土Thổ • chữ 坏+不Bất • chữ 坏+一Nhất • chữ 事+口Khẩu • chữ 事+彐Kệ • chữ 事
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

坏事
việc xấu, chuyện xấu, điều ác.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:việc xấu, chuyện xấu, điều ác.
ENTiếng Anh:Bad thing, evil deed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
好事不出门,坏事传千里。
Tiếng lành đồn gần, tiếng dữ đồn xa (Việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm).
Good news never travels far, but bad news travels a thousand miles.
#2
他从来不做坏事。
Anh ấy chưa bao giờ làm việc xấu.
He never does bad things.
#3
这也不一定是一件坏事。
Đây cũng chưa chắc đã là một chuyện xấu (trong cái rủi có cái may).
This may not necessarily be a bad thing either.
#4
做坏事的人终究会受到惩罚。
Kẻ làm điều ác cuối cùng cũng sẽ bị trừng phạt.
People who do bad things will eventually be punished.
#5
坏事变好事。
Chuyện xấu biến thành chuyện tốt (Biến nguy thành cơ).
Turn a bad thing into a good thing.
2
Động từ
VINghĩa:làm hỏng việc, hư sự.
ENTiếng Anh:To ruin an affair, to spoil things.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
你太冲动了,这样会坏事的。
Bạn bốc đồng quá, như thế sẽ làm hỏng việc đấy.
You're too impulsive—this will ruin things.
#2
成事不足,败事有余。
Thành công thì ít, thất bại (phá hoại) thì nhiều (Làm thì chẳng được, phá thì có thừa).
Can't accomplish anything, but more than capable of ruining things.
#3
千万别因为一点小疏忽而坏事。
Ngàn vạn lần đừng vì một chút sơ suất nhỏ mà làm hỏng việc.
A minor oversight ruined a major matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

