Hán Việt:HOẠI••Loại từ:Tính từ
7 nét
一丨一一ノ丨丶
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+不Bất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
坏
hỏng, xấu
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)

不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

坏
xấu, tồi, ác (phẩm chất, tính cách).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
VINghĩa:xấu, tồi, ác (phẩm chất, tính cách).
ENTiếng Anh:Bad, evil, wicked (opposite of good).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个坏人。
Hắn ta là một kẻ xấu.
He is a bad person.
#2
不要在背后说别人的坏话。
Đừng nói xấu người khác sau lưng.
Don't speak ill of others behind their backs.
#3
这是个坏主意。
Đây là một ý kiến tồi.
This is a bad idea.
#4
这个习惯很坏,你得改改。
Thói quen này rất xấu, bạn phải sửa đi.
This habit is bad; you need to change it.
#5
坏事做尽。
Làm hết mọi chuyện xấu xa (việc ác làm tận).
He has done every bad thing imaginable.
2
Động từ / tính từ
VINghĩa:hỏng, hư, thiu (thức ăn), bị hư hại.
ENTiếng Anh:Broken, ruined, spoiled (food), out of order.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的电脑坏了。
Máy tính của tôi bị hỏng rồi.
My computer is broken.
#2
牛奶放久了会坏的。
Sữa để lâu sẽ bị hỏng (thiu) đấy.
Milk will go bad if it's left out too long.
#3
肚子吃坏了。
Bụng bị hỏng do ăn uống (Bị đau bụng, tiêu chảy).
I got an upset stomach from eating something bad.
#4
这块手表已经坏了,修不好了。
Cái đồng hồ này hỏng rồi, không sửa được nữa.
This watch is already broken and can't be fixed.
#5
车在半路上坏了。
Xe bị hỏng giữa đường.
The car broke down halfway.
3
Bổ ngữ trạng thái
VINghĩa:cực kỳ, muốn chết, phát khiếp (bổ ngữ chỉ mức độ cao, thường là tiêu cực hoặc trạng thái cơ thể).
ENTiếng Anh:Extremely, badly (used after verbs/adjectives to indicate high degree, often negative).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我都快累坏了。
Tôi sắp mệt chết đi được.
I'm almost exhausted.
#2
听到这个消息,他气坏了。
Nghe được tin này, anh ấy tức điên lên.
Hearing the news made him furious.
#3
这几天把我忙坏了。
Mấy ngày nay làm tôi bận tối mắt tối mũi.
I've been overwhelmed with work these past few days.
#4
那是真的把他吓坏了。
Cái đó thực sự làm anh ấy sợ khiếp vía.
That really scared him badly.
#5
大家都要急坏了。
Mọi người đều lo cuống cuồng cả lên.
Everyone is getting terribly anxious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây