求婚
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 求婚
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Cầu hôn
Ví dụ (3)
他在海边向女朋友求婚。
Anh ấy cầu hôn bạn gái ở bờ biển.
她接受了他的求婚。
Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.
求婚需要勇气和真心。
Cầu hôn cần dũng khí và sự chân thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây