Hán Việt:CẦU••Loại từ:Động từ
7 nét
一丨丶一ノ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
求Cầu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
求
tìm kiếm, yêu cầu
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
Hình ảnh minh họa

求
tìm kiếm, yêu cầu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tìm kiếm, yêu cầu
ENTiếng Anh:seek, demand, request
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在网上求职。
Anh ấy đang tìm việc trên mạng.
He is looking for a job online.
#2
求求你帮帮我吧!
Xin anh hãy giúp tôi với!
Please, I beg you, help me!
#3
学生们都有强烈的求知欲。
Học sinh đều có khao khát tìm kiếm tri thức mãnh liệt.
The students all have a strong thirst for knowledge.
#4
我们不求数量,只求质量。
Chúng tôi không cần số lượng, chỉ yêu cầu chất lượng.
We do not seek quantity; we seek quality.
#5
遇到困难时,他总是向朋友求助。
Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè.
Whenever he encounters difficulties, he always turns to his friends for help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây