求
一丨丶一ノ丶丶
7
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hình áo lông thú (水 biến thể + 丶), tìm kiếm thứ mình cần, yêu cầu 求.
Thành phần cấu tạo
求
tìm kiếm, yêu cầu
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tìm kiếm, yêu cầu
Ví dụ (5)
他在网上求职。
Anh ấy đang tìm việc trên mạng.
求求你帮帮我吧!
Xin anh hãy giúp tôi với!
学生们都有强烈的求知欲。
Học sinh đều có khao khát tìm kiếm tri thức mãnh liệt.
我们不求数量,只求质量。
Chúng tôi không cần số lượng, chỉ yêu cầu chất lượng.
遇到困难时,他总是向朋友求助。
Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây