坚决
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚决
Định nghĩa
1
adjective / adverb
Nghĩa:kiên quyết, dứt khoát, quả quyết.
Ví dụ (8)
我们坚决反对这种做法。
Chúng tôi kiên quyết phản đối cách làm này.
他态度坚决,谁也劝不了。
Thái độ anh ấy rất kiên quyết, ai cũng không khuyên nổi.
我们要坚决完成任务。
Chúng ta phải kiên quyết hoàn thành nhiệm vụ.
对于错误的行为,必须坚决制止。
Đối với hành vi sai trái, bắt buộc phải kiên quyết ngăn chặn.
政府坚决打击犯罪活动。
Chính phủ kiên quyết trấn áp các hoạt động tội phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây