诉说
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 诉说
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Kể lại, thuật lại
Ví dụ (3)
她向朋友诉说心里的痛苦。
Cô ấy kể với bạn nỗi đau trong lòng.
老人诉说着过去的经历。
Cụ già kể lại những trải nghiệm quá khứ.
他想找人诉说烦恼。
Anh ấy muốn tìm người để kể nỗi phiền muộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây