Hán Việt:MẪU THÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
母Mẫu+亲Giản thể từ 親
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

母亲
mẹ, mẫu thân (cách gọi trang trọng hơn 'māma').
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:mẹ, mẫu thân (cách gọi trang trọng hơn 'māma').
ENTiếng Anh:Mother (formal).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝全天下的母亲节日快乐!
Chúc tất cả những người mẹ trên thế giới này ngày lễ vui vẻ!
Happy Mother's Day to all mothers around the world!
#2
母亲的爱是伟大的。
Tình yêu của mẹ là vĩ đại nhất.
A mother's love is great.
#3
黄河是中华民族的母亲河。
Sông Hoàng Hà là dòng sông mẹ của dân tộc Trung Hoa.
The Yellow River is the mother river of the Chinese nation.
#4
这位母亲独自抚养三个孩子。
Người mẹ này một mình nuôi dưỡng ba đứa con.
This mother is raising three children on her own.
#5
失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công.
Failure is the mother of success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây