Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
mǔqīn
HSK 2
mẹ, mẫu thân (cách gọi trang trọng hơn 'māma').
Hán Việt:MẪU THÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
母Mẫu+亲Giản thể từ 親

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

母亲
mǔqīn
Mẹ
母
mǔ • mẫu
Mẹ
母
Bộ Mẫumǔ
Hình người mẹ cho con bú
亲
qīn / qìng • thân
thân thiết
亲
Giản thể từ 親qīn
Hình người đứng trên cây nhìn con (phồn thể có bộ Kiến 見)
Mẹo nhớ nhanh:

Người phụ nữ tần tảo nuôi nấng con bằng dòng sữa ngọt ngào từ thuở lọt lòng (母: mẫu - mẹ hiền) và luôn đứng tựa gốc cây (木) dõi mắt trông theo từng bước con đi (立) với tình thương máu mủ (亲: thân - ruột thịt), chính là đấng "Mẫu thân — Mẹ" (母亲) kính yêu.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:mẹ, mẫu thân (cách gọi trang trọng hơn 'māma').
ENTiếng Anh:Mother (formal).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhù祝quán全tiān天xià下de的mǔqīnjié母亲节rì日kuàilè快乐!
Chúc tất cả những người mẹ trên thế giới này ngày lễ vui vẻ!
Happy Mother's Day to all mothers around the world!
#2
mǔqīn母亲de的ài爱shì是wěidà伟大de的。
Tình yêu của mẹ là vĩ đại nhất.
A mother's love is great.
#3
huánghé黄河shì是zhōnghuámínzú中华民族de的mǔqīn母亲hé河。
Sông Hoàng Hà là dòng sông mẹ của dân tộc Trung Hoa.
The Yellow River is the mother river of the Chinese nation.
#4
zhè这wèi位mǔqīn母亲dúzì独自fǔyǎng抚养sān三gè个háizi孩子。
Người mẹ này một mình nuôi dưỡng ba đứa con.
This mother is raising three children on her own.
#5
shībài失败shì是chénggōng成功zhī之mǔ母。
Thất bại là mẹ thành công.
Failure is the mother of success.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây