前面
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 前面
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:phía trước
Ví dụ (3)
课文里出现了“前面”。
Trong bài khóa xuất hiện “前面”.
老师解释了“前面”的意思。
Giáo viên đã giải thích nghĩa của “前面”.
请用“前面”造一个句子。
Hãy dùng “前面” đặt một câu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây