Liên hệ
有空
yǒukòng
có thời gian rảnh
Hán việt: dựu không
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:có thời gian rảnh
Ví dụ (3)
míng tiānyǒukòngma
Ngày mai bạn có rảnh không?
yǒukòngdeshí hòuláijiāwán
Khi rảnh hãy đến nhà tôi chơi.
jīn tiānxià yǒukòng
Chiều nay tôi rảnh.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI