Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 有空
【有空/有空兒】
HSK1
有空
yǒukòng
có thời gian rảnh
Hán việt:
dựu không
Lượng từ:
辆
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 有空
有
【yǒu】
Có
空
【kōng / kòng】
trống, không, rỗng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 有空
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
có thời gian rảnh
Ví dụ (3)
nǐ
你
míng
tiān
明
天
yǒu
有
kòng
空
ma
吗
?
Ngày mai bạn có rảnh không?
yǒu
有
kòng
空
de
的
shí
hòu
时
候
lái
来
wǒ
我
jiā
家
wán
玩
。
Khi rảnh hãy đến nhà tôi chơi.
wǒ
我
jīn
tiān
今
天
xià
wǔ
下
午
yǒu
有
kòng
空
。
Chiều nay tôi rảnh.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây