北京
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 北京
Định nghĩa
1
noun (proper noun)
Nghĩa:Bắc Kinh (Thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Ví dụ (10)
北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
我想去北京旅游。
Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.
你要去北京多长时间?
Bạn định đi Bắc Kinh trong bao lâu?
北京的天气很干燥。
Thời tiết ở Bắc Kinh rất khô hanh.
我在北京住过三年。
Tôi đã từng sống ở Bắc Kinh ba năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây