Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 上海
HSK1
上海
shànghǎi
Thượng Hải
Hán việt:
thướng hải
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 上海
上
【shàng】
lên, trên
海
【hǎi】
Biển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 上海
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Thượng Hải
Ví dụ (3)
shàng
上
hǎi
海
shì
是
yí
一
gè
个
dà
大
chéng
shì
城
市
。
Thượng Hải
là một thành phố lớn.
wǒ
我
qù
去
guò
过
shàng
上
hǎi
海
。
Tôi từng đến
Thượng Hải
.
tā
她
zài
在
shàng
上
hǎi
海
gōng
zuò
工
作
。
Cô ấy làm việc ở
Thượng Hải
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây