Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
fùqīn
HSK 2
bố, cha, phụ thân (cách gọi trang trọng hơn 'bàba').
Hán Việt:PHỤ THÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
父Phụ+亲Giản thể từ 親

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

父亲
fùqīn
cha, bố
父
fù • phụ
Cha
父
Bộ Phụfù
Hình bàn tay cầm rìu lao động
亲
qīn / qìng • thân
thân thiết
亲
Giản thể từ 親qīn
Hình người đứng trên cây nhìn con (phồn thể có bộ Kiến 見)
Mẹo nhớ nhanh:

Người đàn ông trụ cột cầm rìu lao động vất vả nắng mưa để chở che gia đình (父: phụ - người cha) và luôn đứng nơi đầu sóng ngọn gió (立) như bóng cây đại thụ (木) dõi theo con cái (亲: thân - người thân), đó chính là "cha, bố" (父亲).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bố, cha, phụ thân (cách gọi trang trọng hơn 'bàba').
ENTiếng Anh:Father (formal).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
fùqīn父亲jié节kuàilè快乐!
Chúc mừng ngày của Cha!
Happy Father's Day!
#2
tā他duì对fùqīn父亲fēicháng非常zūnjìng尊敬。
Anh ấy vô cùng kính trọng bố mình.
He has great respect for his father.
#3
fùqīn父亲shì是yì一jiā家de的dǐng顶liáng梁zhù柱。
Người cha là trụ cột của cả gia đình.
The father is the pillar of the family.
#4
fù'ài父爱rú如shān山。
Tình cha như núi (vững chãi, trầm lặng).
A father's love is like a mountain.
#5
yǒu有qí其fù父bì必yǒu有qí其zi子。
Cha nào con nấy (Có người cha thế nào ắt có người con thế ấy).
Like father, like son.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây