Hán Việt:TRÌ TỤC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ • chữ 持+寺Tự • chữ 持+纟Mịch • chữ 续+卖Mại • chữ 续
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

持续
kéo dài, tiếp diễn, duy trì, liên tục.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:kéo dài, tiếp diễn, duy trì, liên tục.
ENTiếng Anh:To continue / To sustain / To last.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这种高温天气已经持续了一周。
Kiểu thời tiết nắng nóng này đã kéo dài một tuần rồi.
This hot weather has already lasted for a week.
#2
我们要走可持续发展的道路。
Chúng ta phải đi theo con đường phát triển bền vững (có thể duy trì).
We need to follow a path of sustainable development.
#3
这种疼痛持续了好几个小时。
Cơn đau này đã kéo dài suốt mấy tiếng đồng hồ.
The pain lasted for several hours.
#4
双方的合作关系持续了很多年。
Quan hệ hợp tác của đôi bên đã duy trì rất nhiều năm.
The cooperative relationship between the two sides has lasted for many years.
#5
如果不采取措施,污染将持续恶化。
Nếu không áp dụng biện pháp, ô nhiễm sẽ tiếp tục xấu đi.
If no measures are taken, the pollution will continue to worsen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

