Hán Việt:QUÁ TRÌNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
辶Sước • chữ 过+寸Thốn • chữ 过+禾Hòa • chữ 程+呈Chữ Trình • chữ 程
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

过程
quá trình, tiến trình.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quá trình, tiến trình.
ENTiếng Anh:Process / Course.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
学习是一个漫长的过程。
Học tập là một quá trình lâu dài (đằng đẵng).
Learning is a long process.
#2
结果很重要,但是过程也很重要。
Kết quả rất quan trọng, nhưng quá trình cũng quan trọng.
The result is important, but the process is also important.
#3
在工作的过程中,我学到了很多。
Trong quá trình làm việc, tôi đã học được rất nhiều.
I learned a lot in the course of my work.
#4
这个产品的生产过程很复杂。
Quá trình sản xuất sản phẩm này rất phức tạp.
The manufacturing process of this product is very complicated.
#5
请你简单说一下事情的经过过程。
Mời bạn nói đơn giản một chút về diễn biến quá trình của sự việc.
Please briefly explain what happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


