过程
个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 过程
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:quá trình, tiến trình.
Ví dụ (8)
学习是一个漫长的过程。
Học tập là một quá trình đằng đẵng/lâu dài.
结果很重要,但是过程也很重要。
Kết quả rất quan trọng, nhưng quá trình cũng quan trọng.
在工作的过程中,我学到了很多。
Trong quá trình làm việc, tôi đã học được rất nhiều.
这个产品的生产过程很复杂。
Quá trình sản xuất sản phẩm này rất phức tạp.
请你简单说一下事情的经过过程。
Mời bạn nói đơn giản một chút về diễn biến quá trình của sự việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây