Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK1
jítā
HSK1
đàn ghi-ta
Hán Việt:CÁT THA••Loại từ:Danh từ
2 chữ
士Sĩ • chữ 吉+口Khẩu • chữ 吉+亻Nhân • chữ 他+也Dã • chữ 他

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

吉他
jítā
đàn ghi-ta
吉
jí • cát
May mắn
士
Bộ Sĩshì
Kẻ sĩ (phía trên)
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía dưới)
Bộ Khẩu
他
tā • tha
anh ấy
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (nằm bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
也
Dãyě
Cũng, khác (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "吉他" (jítā) mang nghĩa "đàn ghi-ta", kết hợp bởi 吉 (jí - cát): "May mắn" + 他 (tā - tha): "anh ấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 他: Một người đàn ông (亻) khác (也) không phải tôi cũng không phải bạn, đang đứng ở đằng kia chính là anh ấy, ông ấy (他).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:đàn ghi-ta
ENTiếng Anh:guitar
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他huì会tán弹jítā吉他。
Anh ấy biết chơi ghi-ta.
He knows how to play the guitar.
#2
wǒ我mǎi买le了yì一bǎ把jítā吉他。
Tôi mua một cây ghi-ta.
I bought a guitar.
#3
tā她zhèngzài正在liànxí练习jítā吉他。
Cô ấy đang luyện ghi-ta.
She is practicing the guitar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây