天后
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 天后
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:sau mấy ngày.
Ví dụ (3)
几天后,他回到了家。
Vài ngày sau, anh ấy về nhà.
几天后我们再联系。
Vài ngày sau chúng ta liên lạc lại.
几天后,天气变好了。
Vài ngày sau, thời tiết tốt lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây