通常
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 通常
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:thông thường, thường, bình thường (theo lệ thường).
Ví dụ (8)
我通常六点起床。
Tôi thông thường (thường) 6 giờ là dậy.
通常情况下,这个手续需要三天。
Trong tình huống thông thường, thủ tục này cần 3 ngày.
周末我通常待在家里。
Cuối tuần tôi thường ở nhà.
通常来说,这种水果夏天最好吃。
Nói một cách thông thường, loại quả này mùa hè ăn là ngon nhất.
会议通常由经理主持。
Cuộc họp thường do giám đốc chủ trì.
2
Tính từ
Nghĩa:thông thường, bình thường, phổ thông.
Ví dụ (8)
这只是通常的感冒,不用担心。
Đây chỉ là cảm mạo thông thường thôi, không cần lo lắng.
超出通常范围的波动。
Sự biến động vượt ra ngoài phạm vi thông thường.
按照通常的惯例,你要先付定金。
Theo thông lệ bình thường (thông thường), bạn phải trả tiền cọc trước.
他的反应比通常要慢一些。
Phản ứng của anh ấy chậm hơn so với bình thường một chút.
在这个季节,下雨是通常现象。
Vào mùa này, mưa là hiện tượng thông thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây