家人
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 家人
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:thành viên gia đình
Ví dụ (3)
我的家人都很健康。
Người nhà của tôi đều khỏe mạnh.
春节我要回去看家人。
Tết tôi sẽ về thăm gia đình.
家人给了我很多支持。
Gia đình đã cho tôi rất nhiều sự ủng hộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây