欧洲
Ōuzhōu
Châu Âu
Hán việt: âu châu
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Châu Âu.
Ví dụ (8)
xiǎngōuzhōu欧洲lǚxíng
Tôi muốn đi du lịch Châu Âu.
fǎguóshìōuzhōu欧洲guójiā
Pháp là một quốc gia Châu Âu.
ōuzhōu欧洲delìshǐfēichángyōujiǔ
Lịch sử Châu Âu vô cùng lâu đời.
zhèdòngjiànzhùjùyǒudiǎnxíngdeōuzhōu欧洲fēnggé
Tòa kiến trúc này mang phong cách Châu Âu điển hình.
hěnduōliúxuéshēngxuǎnzéōuzhōu欧洲shēnzào
Rất nhiều du học sinh chọn đi Châu Âu để học nâng cao.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI