准确
zhǔnquè
chính xác
Hán việt: chuyết khác
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:chuẩn xác, chính xác, đúng đắn.
Ví dụ (8)
defāyīnfēichángzhǔnquè
Phát âm của anh ấy vô cùng chuẩn xác.
zhèkuàishǒubiǎodezǒushíhěnzhǔnquè
Giờ của chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.
wǒmenxūyàozhǔnquè准确deshùjù
Chúng tôi cần số liệu chính xác.
qǐngtígōngzhǔnquè准确dechūshēngrìqī
Vui lòng cung cấp ngày tháng năm sinh chính xác.
depànduànwánquánzhǔnquè
Phán đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI