玛丽
mǎlì
Maria
Hán việt: mã ly
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Maria
Ví dụ (3)
shìdepéng yǒu
Mary là bạn của tôi.
zhèng zàixué zhōng wén
Mary đang học tiếng Trung.
gěilediànhuà
Tôi đã gọi điện cho Mary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây