Hán Việt:GIÁ DẠNG••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước • chữ 这+文Văn • chữ 这+木Mộc • chữ 样+羊Dương • chữ 样
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

这样
như thế này, như vậy, thế này (chỉ phương thức, mức độ, tính chất).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ / phó từ
VINghĩa:như thế này, như vậy, thế này (chỉ phương thức, mức độ, tính chất).
ENTiếng Anh:Like this, this way, such, so.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你为什么要这样做?
Tại sao bạn lại làm như thế này?
Why did you do this?
#2
就是这样,很简单。
Chính là như vậy (đúng thế), rất đơn giản.
That's how it is—very simple.
#3
我非常赞同你,我也是这样想的。
Tôi rất tán đồng với bạn, tôi cũng nghĩ như vậy đấy.
I think so too.
#4
如果经常这样,身体会受不了的。
Nếu thường xuyên như thế này, cơ thể sẽ không chịu nổi đâu.
If this happens often, your body won't be able to take it.
#5
别这样看着我。
Đừng nhìn tôi như thế.
Don't look at me like that.
2
Liên từ (connective)
VINghĩa:như vậy thì, như thế thì (dùng đầu câu sau để kết nối kết quả).
ENTiếng Anh:In this way, so that.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
快点走,这样我们才不会迟到。
Đi nhanh chút đi, như vậy chúng ta mới không bị muộn.
Hurry up, so that we won't be late.
#2
我们要多沟通,这样才能减少误会。
Chúng ta phải giao tiếp nhiều hơn, như thế mới có thể giảm bớt hiểu lầm.
We need to communicate more so that misunderstandings can be reduced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


