那样
出
HSK 1-2
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 那样
Định nghĩa
1
pronoun (demonstrative)
Nghĩa:như thế, như vậy, như thế kia (chỉ tính chất, trạng thái, cách thức... của sự vật ở xa hoặc đã nhắc đến).
Ví dụ (8)
不要那样看着我。
Đừng nhìn tôi như thế (như vậy).
如果是那样的话,我就不去了。
Nếu là như vậy thì tôi sẽ không đi nữa.
原来是那样啊!
Hóa ra là như vậy à!
像他那样的人很少见。
Người như anh ấy (như thế kia) rất hiếm gặp.
我也想成为那样优秀的医生。
Tôi cũng muốn trở thành một bác sĩ xuất sắc như vậy.
2
conjunction (implied result)
Nghĩa:như vậy, như thế thì (dùng để nối câu, chỉ kết quả).
Ví dụ (4)
早点儿告诉他,那样他就不会担心了。
Nói với anh ấy sớm một chút, như vậy (thì) anh ấy sẽ không lo lắng nữa.
我们需要多练习,那样才能提高水平。
Chúng ta cần luyện tập nhiều, như thế mới có thể nâng cao trình độ.
大家最好一起去,那样比较安全。
Mọi người tốt nhất là đi cùng nhau, như thế sẽ an toàn hơn.
把窗户打开,那样空气会好一点。
Mở cửa sổ ra, như thế không khí sẽ tốt hơn một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây