Hán Việt:NA••Loại từ:Đại từ
6 nét
フ一一ノフ丨
Không dùng lượng từ riêng
冄Nhiễm+阝Ấp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
那
đó, kia, cái đó
冄
Nhiễm
Mềm mại, rủ xuống (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp (bên phải)
Vùng đất, nơi chốn (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

那
kia, đó, cái kia, người kia (chỉ sự vật/người ở xa người nói).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ (chỉ định)
VINghĩa:kia, đó, cái kia, người kia (chỉ sự vật/người ở xa người nói).
ENTiếng Anh:That.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那是什么?
Kia là cái gì?
What is that?
#2
那是我的车。
Đó là xe của tôi.
That is my car.
#3
那个人是谁?
Người kia là ai?
Who is that person?
#4
我想要那本书。
Tôi muốn cuốn sách kia.
I want that book.
#5
那天我很忙。
Hôm đó (ngày đó) tôi rất bận.
I was very busy that day.
2
Liên từ
VINghĩa:thế thì, vậy thì (dùng để tiếp nối câu chuyện hoặc đưa ra kết luận).
ENTiếng Anh:Then / In that case.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
那你去吧。
Thế thì bạn đi đi.
Then you go ahead.
#2
那好吧,我同意。
Vậy được rồi, tôi đồng ý.
Alright then, I agree.
#3
如果你不吃,那我也不吃。
Nếu bạn không ăn, vậy thì tôi cũng không ăn.
If you don't eat, then I won't eat either.
#4
那就不打扰了。
Vậy thì không làm phiền nữa.
Then I won't disturb you any longer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây