思考
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 思考
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:suy nghĩ, suy ngẫm, tư duy (sâu).
Ví dụ (8)
这个问题值得我们要深入思考。
Vấn đề này đáng để chúng ta suy ngẫm sâu sắc.
我们要培养独立思考的能力。
Chúng ta phải bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập.
做决定之前,请仔细思考。
Trước khi đưa ra quyết định, hãy suy nghĩ cho kỹ.
他坐在窗前,静静地思考着未来。
Anh ấy ngồi trước cửa sổ, lặng lẽ suy ngẫm về tương lai.
学会换位思考,能减少很多矛盾。
Học cách đặt mình vào vị trí người khác (hoán vị tư khảo), có thể giảm bớt rất nhiều mâu thuẫn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây