一点
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一点
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:một chút
Ví dụ (3)
我只懂一点中文。
Tôi chỉ hiểu một chút tiếng Trung.
请慢一点说。
Xin nói chậm một chút.
他一点也不累。
Anh ấy không mệt chút nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây