Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 家里
HSK1
家里
jiālǐ
ở nhà
Hán việt:
cô lí
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 家里
家
【jiā / jie】
nhà, gia đình
里
【lǐ】
dặm (= 500 mét), bên trong
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 家里
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
ở nhà
Ví dụ (3)
wǒ
我
jiā
家
lǐ
里
yǒu
有
sān
三
gèr
én
个
人
。
Nhà tôi có ba người.
tā
他
jīn
tiān
今
天
zài
在
jiā
家
lǐ
里
xiū
xī
休
息
。
Hôm nay anh ấy nghỉ
ở nhà
.
jiā
家
lǐ
里
lái
来
le
了
kèr
én
客
人
。
Trong nhà có khách đến.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây