家里
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 家里
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:ở nhà
Ví dụ (3)
我家里有三个人。
Nhà tôi có ba người.
他今天在家里休息。
Hôm nay anh ấy nghỉ ở nhà.
家里来了客人。
Trong nhà có khách đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây