Hán Việt:NGHIÊN THẢO••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch • chữ 研+开Khai • chữ 研+讠Ngôn • chữ 讨+寸Thốn • chữ 讨
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

研讨
nghiên cứu và thảo luận, bàn bạc sâu (mang tính học thuật hoặc chuyên môn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nghiên cứu và thảo luận, bàn bạc sâu (mang tính học thuật hoặc chuyên môn).
ENTiếng Anh:To study and discuss / To deliberate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们需要花时间研讨这个问题。
Chúng ta cần dành thời gian để nghiên cứu thảo luận vấn đề này.
We need to spend some time discussing this issue.
#2
专家们正在研讨新的教学方法。
Các chuyên gia đang bàn bạc nghiên cứu về phương pháp giảng dạy mới.
The experts are discussing new teaching methods.
#3
这也是我们今天要研讨的主题。
Đây cũng là chủ đề mà chúng ta cần thảo luận sâu ngày hôm nay.
This is also the topic we will discuss today.
#4
大家聚在一起研讨公司的未来发展。
Mọi người tụ họp lại để bàn bạc về sự phát triển tương lai của công ty.
Everyone gathered together to discuss the company's future development.
#5
经过反复研讨,我们终于定下了方案。
Qua nhiều lần nghiên cứu thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã chốt được phương án.
After repeated discussions, we finally settled on a plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


