回家
次
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 回家
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:về nhà
Ví dụ (3)
我下班后回家。
Tôi tan làm rồi về nhà.
孩子放学回家。
Đứa trẻ tan học về nhà.
春节我要回家。
Tết tôi phải về nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây