Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 回家
HSK1
回家
huíjiā
về nhà
Hán việt:
hối cô
Lượng từ:
次
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 回家
回
【huí】
về, trở về, quay lại
家
【jiā / jie】
nhà, gia đình
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 回家
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
về nhà
Ví dụ (3)
wǒ
我
xià
下
bān
班
hòu
后
huí
回
jiā
家
。
Tôi tan làm rồi
về nhà
.
hái
zi
孩
子
fàng
放
xué
学
huí
回
jiā
家
。
Đứa trẻ tan học
về nhà
.
chūn
春
jié
节
wǒ
我
yào
要
huí
回
jiā
家
。
Tết tôi phải
về nhà
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây