Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
不止 【bùzhǐ】
(Phân tích từ 不止)
Nghĩa từ:
không chỉ
Hán việt:
bưu chi
Loai từ:
Tính từ
Ví dụ:
késou
咳嗽
bùzhǐ
不止
cough doesn't stop
Ho không dứt
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập