Chi tiết từ vựng

不止 【bùzhǐ】

heart
(Phân tích từ 不止)
Nghĩa từ: không chỉ
Hán việt: bưu chi
Loai từ: Tính từ

Ví dụ:

késou
咳嗽
bùzhǐ
不止
cough doesn't stop
Ho không dứt
Bình luận