Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhǐ
HSK 2
dừng lại, ngừng, chấm dứt.
Hán Việt:CHỈ••Loại từ:động từ
4 nét
丨一丨一
Không dùng lượng từ riêng
止Chỉ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

止
zhǐ
Dừng lại
止
Bộ Chỉzhǐ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ
Bộ Chỉ
Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:dừng lại, ngừng, chấm dứt.
ENTiếng Anh:To stop / To cease.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
bǐsài比赛yīn因yǔ雨tíngzhǐ停止le了。
Trận đấu đã dừng lại vì trời mưa.
The match was stopped because of rain.
#2
dào到mùqián目前wèizhǐ为止,yíqiè一切dōu都hěn很shùnlì顺利。
Cho đến hiện tại, mọi thứ đều rất thuận lợi.
So far, everything has been going smoothly.
#3
zhè这zhǒng种yào药néng能yǒuxiào有效zhǐtòng止痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau hiệu quả.
This medicine can effectively relieve pain.
#4
méiyǒu没有rén人néng能zǔzhǐ阻止wǒ我qiánjìn前进。
Không ai có thể ngăn cản tôi tiến bước.
No one can stop me from moving forward.
#5
kāi开wánxiào玩笑yào要shìkě'érzhǐ适可而止。
Đùa giỡn cũng phải biết điểm dừng.
Jokes should be kept within proper limits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây