Hán Việt:CHỈ••Loại từ:động từ
4 nét
丨一丨一
Không dùng lượng từ riêng
止Chỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
止
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:dừng lại, ngừng, chấm dứt.
ENTiếng Anh:To stop / To cease.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
比赛因雨停止了。
Trận đấu đã dừng lại vì trời mưa.
The match was stopped because of rain.
#2
到目前为止,一切都很顺利。
Cho đến hiện tại, mọi thứ đều rất thuận lợi.
So far, everything has been going smoothly.
#3
这种药能有效止痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau hiệu quả.
This medicine can effectively relieve pain.
#4
没有人能阻止我前进。
Không ai có thể ngăn cản tôi tiến bước.
No one can stop me from moving forward.
#5
开玩笑要适可而止。
Đùa giỡn cũng phải biết điểm dừng.
Jokes should be kept within proper limits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây