Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 热水
【熱水】
HSK1
热水
rèshuǐ
nước nóng
Hán việt:
nhiệt thuỷ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 热水
水
【shuǐ】
Nước
热
【rè】
nóng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 热水
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
nước nóng
Ví dụ (3)
qǐng
请
gěi
给
wǒ
我
yī
一
bēi
杯
rè
热
shuǐ
水
。
Xin cho tôi một cốc
nước nóng
.
gǎn
mào
感
冒
shí
时
yào
要
duō
多
hē
喝
rè
热
shuǐ
水
。
Khi bị cảm nên uống nhiều
nước nóng
.
bēi
zi
杯
子
lǐ
里
yǒu
有
rè
热
shuǐ
水
。
Trong cốc có
nước nóng
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây