直播
次
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 直播
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:truyền hình trực tiếp, phát trực tiếp, livestream.
Ví dụ (8)
今晚八点,我会在网上进行直播。
8 giờ tối nay, tôi sẽ tiến hành livestream trên mạng.
现在很多商家都通过直播来卖货。
Bây giờ rất nhiều thương gia đều thông qua livestream để bán hàng.
这场足球比赛将由中央电视台现场直播。
Trận bóng đá này sẽ được đài truyền hình trung ương truyền hình trực tiếp tại hiện trường.
虽然不能去现场,但在家看直播也不错。
Tuy không thể đến hiện trường, nhưng ở nhà xem truyền hình trực tiếp cũng không tệ.
他在直播间里和粉丝们互动。
Anh ấy đang tương tác với người hâm mộ trong phòng livestream.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây