台上
táishàng
trên sân khấu
Hán việt: di thướng
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:trên sân khấu
Ví dụ (3)
wénchū xiànletáishàng”。
Trong bài khóa xuất hiện “台上”.
lǎo shījiě shìletáishàngde si
Giáo viên đã giải thích nghĩa của “台上”.
qǐngyòngtáishàngzào zi
Hãy dùng “台上” đặt một câu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây