Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 越南
HSK1
越南
yuènán
Việt Nam
Hán việt:
hoạt na
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 越南
南
【nán】
phương nam, hướng nam
越
【yuè】
vượt qua, hơn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 越南
Luyện tập
Từ ghép (9)
越南语
Yuè nán yǔ
tiếng Việt Nam
越南人
Yuè nán rén
người mang quốc tịch/văn hóa Việt Nam
越南盾
yuè nán dùn
Đồng Việt Nam (VND)
越南煎饼
yuènán jiānbing
Bánh xèo
蒸越南春卷
zhēng yuènán chūnjuǎn
Nem cuốn Việt Nam hấp
越南市场分析
yuènán shìchǎng fēnxī
Phân tích thị trường Việt Nam
越南商业快讯
yuènán shāngyè kuàixùn
Tin thương mại Việt Nam
最新越南市场分析
zuìxīn yuènán shìchǎng fēnxī
Phân tích thị trường Việt Nam mới nhất
最新越南求购信息
zuìxīn yuènán qiúgòu xìnxī
Tin mua mới nhất Việt Nam
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Việt Nam
Ví dụ (3)
yuè
越
nán
南
zài
在
dōng
东
nán
南
yà
亚
。
Việt Nam
ở Đông Nam Á.
wǒ
我
lái
zì
来
自
yuè
越
nán
南
。
Tôi đến từ
Việt Nam
.
tā
他
xǐ
huān
喜
欢
yuè
越
nán
南
měi
美
shí
食
。
Anh ấy thích ẩm thực
Việt Nam
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây