Liên hệ
越南
yuènán
Việt Nam
Hán việt: hoạt na
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Việt Nam
Ví dụ (3)
yuènánzàidōngnán
Việt Nam ở Đông Nam Á.
lái yuènán
Tôi đến từ Việt Nam.
 huānyuènánměishí
Anh ấy thích ẩm thực Việt Nam.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI