Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yuè
HSK 4
vượt qua, hơn
Hán Việt:VIỆT••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一丨一ノ丶一丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
走Tẩu+戉Chữ Việt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

越
yuè
vượt qua, hơn
走
Bộ Tẩuzǒu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
Bộ Tẩu
戉
Chữ Việtyuè
Chiếc rìu lớn / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:vượt qua, hơn
ENTiếng Anh:exceed, surpass, climb over, the more
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他yuèguò越过le了shānpō山坡。
Anh ấy vượt qua sườn núi.
He crossed over the hillside.
#2
běnjìdù本季度de的xiāoshòu销售yèjì业绩yǐjīng已经chāoyuè超越le了niánchū年初shèdìng设定de的yùqī预期mùbiāo目标。
Thành tích bán hàng quý này đã vượt qua mục tiêu kỳ vọng đặt ra hồi đầu năm.
Sales performance this quarter has already surpassed the expected target set at the beginning of the year.
#3
yǔ雨yuè越xià下yuè越dà大。
Mưa càng lúc càng lớn.
The rain is getting heavier and heavier.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây