质量
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 质量
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chất lượng.
Ví dụ (8)
这家店的衣服质量很好。
Chất lượng quần áo của cửa hàng này rất tốt.
我们要注重数量,更要注重质量。
Chúng ta phải chú trọng số lượng, càng phải chú trọng chất lượng hơn.
最近城市的空气质量不太好。
Gần đây chất lượng không khí của thành phố không tốt lắm.
这种产品的质量有保证。
Chất lượng của loại sản phẩm này có đảm bảo.
提高教学质量是学校的目标。
Nâng cao chất lượng giảng dạy là mục tiêu của nhà trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây