Liên hệ
找到
zhǎodào
tìm thấy
Hán việt: hoa đáo
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:tìm thấy
Ví dụ (3)
zhōng zhǎodàoyào shile
Tôi cuối cùng đã tìm thấy chìa khóa.
zhǎodàolegōngzuò
Anh ấy đã tìm được việc.
zhǎodào ànlema
Bạn tìm thấy đáp án chưa?

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI