Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 找到
HSK1
找到
zhǎodào
tìm thấy
Hán việt:
hoa đáo
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 找到
到
【dào】
đến, tới
找
【zhǎo】
tìm, tìm kiếm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 找到
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
tìm thấy
Ví dụ (3)
wǒ
我
zhōng
yú
终
于
zhǎo
找
dào
到
yào
shi
钥
匙
le
了
。
Tôi cuối cùng đã
tìm thấy
chìa khóa.
tā
他
zhǎo
找
dào
到
le
了
gōng
zuò
工
作
。
Anh ấy đã tìm được việc.
nǐ
你
zhǎo
找
dào
到
dá
àn
答
案
le
了
ma
吗
?
Bạn
tìm thấy
đáp án chưa?
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây