Hán Việt:KHÁCH KHÍ••Loại từ:Động từ, Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+各Chữ Các+气Khí
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

客气
khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
ENTiếng Anh:Polite / Courteous.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你太客气了!
Bạn khách sáo quá rồi! (Dùng khi được tặng quà hoặc giúp đỡ).
You’re too polite!
#2
他对人很客气。
Anh ấy đối xử với mọi người rất lịch sự và nhã nhặn.
He is very polite to people.
#3
别客气,就像在自己家一样。
Đừng khách sáo, cứ tự nhiên như ở nhà mình vậy.
Don’t be so polite—just make yourself at home.
#4
说话要客气一点儿。
Nói năng phải lịch sự một chút.
Please speak more politely.
#5
不用这么客气。
Không cần phải khách sáo như thế đâu.
There’s no need to be so polite.
2
Cụm từ (đáp lại)
VINghĩa:đừng khách sáo, không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn).
ENTiếng Anh:You're welcome (in 'Bu keqi').
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
帮助你是我应该做的,你太客气了。
Giúp đỡ bạn là việc tôi nên làm, bạn đừng khách sáo như thế.
A: Thank you. B: You're welcome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
