客气
HSK 1/2
Động từTính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 客气
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
Ví dụ (8)
你太客气了!
Bạn khách sáo quá rồi! (Dùng khi được tặng quà hoặc giúp đỡ).
他对人很客气。
Anh ấy đối xử với mọi người rất lịch sự/nhã nhặn.
别客气,就像在自己家一样。
Đừng khách sáo, cứ tự nhiên như ở nhà mình vậy.
说话要客气一点儿。
Nói năng phải lịch sự một chút.
不用这么客气。
Không cần phải khách sáo như thế đâu.
2
phrase (response)
Nghĩa:đừng khách sáo, không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn).
Ví dụ (1)
A: 谢谢你。 B: 不客气。
A: Cảm ơn bạn. B: Không có chi (Đừng khách sáo).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây