Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1/2
kèqi
HSK 1/2
khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
Hán Việt:KHÁCH KHÍ••Loại từ:Động từ, Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+各Chữ Các+气Khí

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

客气
kèqi
khách sáo, lịch sự (một cách xã giao)
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà
Bộ Miên
各
Chữ Cácgè
Mỗi người khách
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khíqì
Hơi thở, thái độ, phong thái
Mẹo nhớ nhanh:

Vị khách bước vào dưới mái nhà (客: khách - gồm bộ Miên 宀 và chữ Các 各) luôn giữ phong thái cử chỉ (气: khí) nhã nhặn, lễ độ và giữ ý với chủ nhà, đó chính là sự "khách sáo, lịch sự" (客气).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:khách sáo, lịch sự, nhã nhặn (thái độ cư xử).
ENTiếng Anh:Polite / Courteous.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你tài太kèqi客气le了!
Bạn khách sáo quá rồi! (Dùng khi được tặng quà hoặc giúp đỡ).
You’re too polite!
#2
tā他duì对rén人hěn很kèqi客气。
Anh ấy đối xử với mọi người rất lịch sự và nhã nhặn.
He is very polite to people.
#3
bié别kèqi客气,jiù就xiàng像zài在zìjǐ自己jiā家yíyàng一样。
Đừng khách sáo, cứ tự nhiên như ở nhà mình vậy.
Don’t be so polite—just make yourself at home.
#4
shuōhuà说话yào要kèqi客气yìdiǎnr一点儿。
Nói năng phải lịch sự một chút.
Please speak more politely.
#5
búyòng不用zhème这么kèqi客气。
Không cần phải khách sáo như thế đâu.
There’s no need to be so polite.
2
Cụm từ (đáp lại)
VINghĩa:đừng khách sáo, không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn).
ENTiếng Anh:You're welcome (in 'Bu keqi').
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
bāngzhù帮助nǐ你shì是wǒ我yīnggāi应该zuò做de的,nǐ你tài太kèqi客气le了。
Giúp đỡ bạn là việc tôi nên làm, bạn đừng khách sáo như thế.
A: Thank you. B: You're welcome.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây