关键
个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 关键
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:mấu chốt, điểm chính, khóa (của vấn đề).
Ví dụ (8)
这就是解决问题的关键。
Đây chính là mấu chốt để giải quyết vấn đề.
自信是成功的关键。
Tự tin là chìa khóa của thành công.
你要抓住文章的关键。
Bạn phải nắm bắt được điểm mấu chốt của bài văn.
关键在于你怎么做,而不是怎么说。
Mấu chốt nằm ở chỗ bạn làm thế nào, chứ không phải nói thế nào.
事情的成败,关键看这最后一步。
Thành bại của sự việc, mấu chốt xem ở bước cuối cùng này.
2
Tính từ
Nghĩa:then chốt, quan trọng nhất, mang tính quyết định.
Ví dụ (8)
现在是关键时刻,不能放弃。
Bây giờ là thời khắc then chốt, không được bỏ cuộc.
他在公司里起着关键作用。
Anh ấy đóng vai trò then chốt trong công ty.
这是一场关键的比赛。
Đây là một trận đấu mang tính quyết định.
掌握外语是找到好工作的关键因素。
Nắm vững ngoại ngữ là nhân tố then chốt để tìm được công việc tốt.
他是这个案件的关键人物。
Anh ta là nhân vật then chốt của vụ án này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây