Hán Việt:MÔN KHẨU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
门Môn+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

门口
cổng, cửa, lối vào, cửa ngõ (khu vực ngay trước cửa).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cổng, cửa, lối vào, cửa ngõ (khu vực ngay trước cửa).
ENTiếng Anh:Doorway / Gate / Entrance.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在学校门口等你。
Tôi đợi bạn ở cổng trường.
I'll wait for you at the school gate.
#2
请不要站在门口。
Làm ơn đừng đứng chắn ở lối ra vào.
Please don't stand in the doorway.
#3
我家门口有一棵大树。
Trước cổng nhà tôi có một cái cây lớn.
There is a big tree in front of my house.
#4
车停在饭店门口了。
Xe đỗ ở ngay cửa khách sạn rồi.
The car is parked in front of the restaurant.
#5
有人在门口敲门。
Có người đang gõ cửa ở bên ngoài.
Someone is knocking at the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

