Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 小狗
HSK1
小狗
xiǎogǒu
chó con
Hán việt:
tiểu cẩu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 小狗
小
【xiǎo】
nhỏ, bé, ít
狗
【gǒu】
con chó, tuổi chó (con giáp)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 小狗
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
chó con
Ví dụ (3)
xiǎo
小
gǒu
狗
zài
在
yuàn
院
zi
子
lǐ
里
pǎo
跑
。
Chó con
chạy trong sân.
tā
她
yǎng
养
le
了
yī
一
zhī
只
xiǎo
小
gǒu
狗
。
Cô ấy nuôi một chú
chó con
.
zhè
这
zhǐ
只
xiǎo
小
gǒu
狗
hěn
很
kě
ài
可
爱
。
Chú
chó con
này rất đáng yêu.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây