辛苦
HSK 2
Động từTính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 辛苦
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:vất vả, cực khổ, gian nan (chỉ công việc hoặc cuộc sống).
Ví dụ (7)
爸爸每天工作很辛苦。
Bố làm việc rất vất vả mỗi ngày.
农民伯伯种地真辛苦。
Các bác nông dân làm ruộng thật sự rất cực khổ.
为了养家,他不得不辛苦赚钱。
Để nuôi gia đình, anh ấy bắt buộc phải vất vả kiếm tiền.
这一路走来太辛苦了。
Suốt chặng đường này đi qua đã quá gian nan rồi.
虽然很辛苦,但是值得。
Tuy rằng rất vất vả, nhưng mà xứng đáng.
2
verb/phrase (polite)
Nghĩa:vất vả cho bạn rồi, làm phiền bạn (lời khách sáo dùng để cảm ơn hoặc an ủi người khác).
Ví dụ (7)
大家辛苦了,早点回去休息吧。
Mọi người vất vả rồi, về nghỉ ngơi sớm đi nhé.
老师,您辛苦了!
Thầy/Cô đã vất vả rồi ạ! (Lời chào kính trọng).
这么晚还让你跑一趟,真是辛苦你了。
Muộn thế này còn bắt bạn chạy qua một chuyến, thật là làm khổ bạn quá.
这几天辛苦大家了。
Mấy ngày nay làm phiền mọi người vất vả rồi.
又要辛苦你去买票了。
Lại phải phiền bạn đi mua vé rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây