Hán Việt:KHỔ••Loại từ:Tính từ
8 nét
一丨丨一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+古Cổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
苦
Đắng, khó khăn
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

苦
đắng (vị giác).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:đắng (vị giác).
ENTiếng Anh:Bitter (taste).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这药太苦了,我喝不下。
Thuốc này đắng quá, tôi uống không trôi.
This medicine is too bitter for me to drink.
#2
良药苦口利于病。
Thuốc đắng dã tật (Thuốc tốt đắng miệng nhưng lợi cho bệnh).
Good medicine tastes bitter but helps cure illness.
#3
这种咖啡有一点儿苦。
Loại cà phê này hơi đắng một chút.
This coffee is a little bitter.
#4
我不喜欢吃苦瓜,因为太苦了。
Tôi không thích ăn mướp đắng vì nó đắng quá.
I don't like eating bitter melon because it's too bitter.
#5
就像黑巧克力一样,先苦后甜。
Giống như sô-cô-la đen vậy, trước đắng sau ngọt.
Just like dark chocolate, it is bitter at first and sweet afterward.
2
Tính từ / động từ
VINghĩa:khổ, cực khổ, vất vả, đau khổ.
ENTiếng Anh:Hardship, suffering, painful / To suffer.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他小时候生活很苦。
Hồi nhỏ cuộc sống của anh ấy rất cực khổ.
He had a hard life when he was little.
#2
你要学会吃苦。
Bạn phải học cách chịu khổ (ăn khổ).
You need to learn how to endure hardship.
#3
这就是我的苦衷。
Đây chính là nỗi khổ tâm của tôi.
This is exactly my predicament.
#4
虽然工作很辛苦,但他很开心。
Tuy công việc rất vất vả (tân khổ), nhưng anh ấy rất vui.
Although the work is very tough, he is very happy.
#5
不要叫苦。
Đừng có than khổ.
Don't complain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây