Đắng, khó khăn
Hán việt: cổ
一丨丨一丨丨フ一
8
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:đắng (vị giác).
Ví dụ (6)
zhèyàotàiliǎobúxià
Thuốc này đắng quá, tôi uống không trôi.
liángyàokǔkǒulìyúbìng
Thuốc đắng dã tật (Thuốc tốt đắng miệng nhưng lợi cho bệnh).
zhèzhǒngkāfēiyǒuyìdiǎnér
Loại cà phê này hơi đắng một chút.
xǐhuanchīkǔguāyīnwèitàiliǎo
Tôi không thích ăn mướp đắng vì nó đắng quá.
jiùxiànghēiqiǎokèlìyíyàngxiānhòutián
Giống như sô-cô-la đen vậy, trước đắng sau ngọt.
2
adjective / verb
Nghĩa:khổ, cực khổ, vất vả, đau khổ.
Ví dụ (7)
xiǎoshíhòushēnghuóhěn
Hồi nhỏ cuộc sống của anh ấy rất cực khổ.
yàoxuéhuìchīkǔ
Bạn phải học cách chịu khổ (ăn khổ).
zhèjiùshìdekǔzhōng
Đây chính là nỗi khổ tâm của tôi.
suīrángōngzuòhěnxīnkǔdànhěnkāixīn
Tuy công việc rất vất vả (tân khổ), nhưng anh ấy rất vui.
búyàojiàokǔ
Đừng có than khổ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI