密码
mìmǎ
mật khẩu
Hán việt: mật mã
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:mật khẩu, mật mã, mã số bí mật.
Ví dụ (8)
qǐngshūrùníndemìmǎ
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
wàngjìliǎozhègewǎngzhàndedēnglùmìmǎ
Tôi quên mất mật khẩu đăng nhập của trang web này rồi.
qǐngwènzhèlǐdewúxiàn线wǎngmìmǎ密码shìduōshǎo
Xin hỏi mật khẩu wifi ở đây là bao nhiêu?
wèileānquánqǐngdìngqīxiūgǎimìmǎ
Vì lý do bảo mật, vui lòng định kỳ thay đổi mật khẩu.
shūrùdemìmǎ密码búzhèngquè
Mật khẩu bạn nhập không chính xác.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI