Hán Việt:MÕ•Loại từ:Danh từ
8 nét
一ノ丨フ一フフ一
石Thạch+马Mã
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
码
mã số, ký hiệu; thước Anh
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)

马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

码
mã số, ký hiệu; thước Anh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / lượng từ
VINghĩa:mã số, ký hiệu; thước Anh
ENTiếng Anh:Code/number; yard; size.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的wifi密码是多少?
Mật khẩu wifi của bạn là gì?
What is your Wi-Fi password?
#2
请扫描这个二维码付款。
Vui lòng quét mã QR này để thanh toán.
Please scan this QR code to make the payment.
#3
他正在写一段新的代码。
Anh ấy đang viết một đoạn mã (code) mới.
He is writing a new piece of code.
#4
我忘记了他的电话号码。
Tôi quên mất số điện thoại của anh ấy rồi.
I forgot his phone number.
#5
这件衣服的尺码不适合我。
Kích cỡ của bộ quần áo này không vừa với tôi.
This piece of clothing is not the right size for me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây