Hán Việt:MẬT••Loại từ:Tính từ
11 nét
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
宓Chữ Mật+山Sơn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
密
Bí mật, dày đặc
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

密
Bí mật, dày đặc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Bí mật, dày đặc
ENTiếng Anh:secret, dense, close, tight
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个秘密,你不能告诉别人。
Đây là một bí mật, bạn không được nói cho người khác biết.
This is a secret; you must not tell anyone else.
#2
森林里的树木非常茂密。
Cây cối trong khu rừng rất dày đặc (rậm rạp).
The trees in the forest are very dense.
#3
请大家对这个计划严格保密。
Xin mọi người hãy giữ bí mật nghiêm ngặt về kế hoạch này.
Please keep this plan strictly confidential.
#4
这个城市的建筑十分密集。
Các tòa nhà ở thành phố này vô cùng dày đặc.
The buildings in this city are very densely packed.
#5
他们两人的关系非常亲密。
Mối quan hệ của hai người họ rất thân thiết (gắn bó mật thiết).
The relationship between the two of them is very close.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây