Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 密
密
mì
Bí mật, dày đặc
Hán việt:
mật
Nét bút
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
Số nét
11
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 密
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
解密
jiěmì
Làm mất tính bí mật/ Tiết lộ bí mật
哈密瓜
hāmìguā
Dưa vàng
秘密
mìmì
Bí mật
密码
mìmǎ
mật khẩu
保密
bǎomì
Bảo mật
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Bí mật, dày đặc
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI