密
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
11
个
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:Bí mật, dày đặc
Ví dụ (5)
这是一个秘密,你不能告诉别人。
Đây là một bí mật, bạn không được nói cho người khác biết.
森林里的树木非常茂密。
Cây cối trong khu rừng rất dày đặc (rậm rạp).
请大家对这个计划严格保密。
Xin mọi người hãy giữ bí mật nghiêm ngặt về kế hoạch này.
这个城市的建筑十分密集。
Các tòa nhà ở thành phố này vô cùng dày đặc.
他们两人的关系非常亲密。
Mối quan hệ của hai người họ rất thân thiết (gắn bó mật thiết).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây