连接
条
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 连接
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:kết nối
Ví dụ (3)
请把手机连接到电脑。
Hãy kết nối điện thoại với máy tính.
这座桥连接两座城市。
Cây cầu này nối hai thành phố.
网络连接不稳定。
Kết nối mạng không ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây